Chính hãngThiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ TTM-214-PR-RM
Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ TTM-214-PR-RM
Thiết bị chuẩn xác cho nhà máy vận hành thông minh.
Từ lớp điều khiển tại máy đến nền tảng dữ liệu toàn nhà máy — một hệ sinh thái sản phẩm chính hãng, tương thích và sẵn sàng mở rộng.
Rơ le an toàn giúp giám sát tín hiệu bảo vệ và kiểm soát trạng thái vận hành của máy móc, hạn chế rủi ro trong hệ thống tự động hóa công nghiệp
Rơ le an toàn (Safety Relay) là thiết bị giám sát tín hiệu an toàn trong máy móc và dây chuyền tự động hóa, giúp hệ thống chuyển về trạng thái an toàn khi phát hiện điều kiện bất thường thuộc phạm vi giám sát. Thiết bị thường kết nối với nút dừng khẩn cấp, công tắc cửa bảo vệ hoặc cảm biến an toàn để kiểm soát hoạt động của máy. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xem xét chức năng bảo vệ, cấu hình mạch, phương thức reset và yêu cầu an toàn của ứng dụng. Đại Dương Group cung cấp thiết bị công nghiệp phục vụ các hệ thống điều khiển, đo lường và tự động hóa, hỗ trợ khách hàng đối chiếu giải pháp theo yêu cầu kỹ thuật thực tế.
Rơ le an toàn là thiết bị được thiết kế để giám sát tín hiệu liên quan đến an toàn máy móc và điều khiển đầu ra khi điều kiện vận hành không còn đáp ứng yêu cầu đã thiết lập. So với rơ le trung gian thông thường, thiết bị có thể tích hợp cơ chế giám sát đầu vào, phát hiện một số lỗi và kiểm soát điều kiện khởi động lại. Tùy model, rơ le an toàn có thể hỗ trợ mạch một hoặc hai kênh, chức năng reset và giám sát phản hồi từ các thiết bị đóng cắt bên ngoài.

Trong hệ thống công nghiệp, rơ le an toàn thường phối hợp với contactor, cảm biến và cơ cấu chấp hành để kiểm soát trạng thái nguy hiểm. Khi người vận hành nhấn nút dừng khẩn cấp hoặc mở cửa bảo vệ, thiết bị xử lý tín hiệu đầu vào và điều khiển đầu ra theo cấu hình thiết kế. Vì vậy, việc lựa chọn cần căn cứ vào chức năng bảo vệ và yêu cầu của máy, thay vì chỉ so sánh điện áp nguồn hoặc số lượng tiếp điểm.
Rơ le trung gian chủ yếu thực hiện nhiệm vụ đóng cắt, đệm hoặc cách ly tín hiệu điều khiển. Trong khi đó, rơ le an toàn được thiết kế cho các chức năng liên quan đến an toàn máy móc, với cơ chế giám sát và khả năng phát hiện lỗi tùy từng model. Hai thiết bị có thể có hình thức tương tự nhưng không thể mặc nhiên thay thế cho nhau.
Tiêu chí | Rơ le an toàn (Safety Relay) | Rơ le trung gian thông thường |
Chức năng chính | Giám sát tín hiệu an toàn và điều khiển ngắt mạch nguy hiểm theo thiết kế | Đóng cắt, đệm và cách ly tín hiệu điều khiển |
Cơ chế tiếp điểm | Một số thiết kế sử dụng tiếp điểm liên động cơ học để hỗ trợ phát hiện lỗi tiếp điểm | Tiếp điểm thông thường, không mặc nhiên có cơ chế giám sát lỗi tiếp điểm |
Khả năng giám sát | Có thể giám sát đầu vào, lỗi nội bộ hoặc trạng thái phản hồi tùy model | Thông thường không có cơ chế tự giám sát chuyên dụng cho chức năng an toàn |
Đánh giá an toàn | Có thể tham gia hệ thống đạt mức PL hoặc SIL phù hợp nếu toàn bộ thiết kế đáp ứng yêu cầu | Bản thân rơ le trung gian thông thường không phải thiết bị chuyên dụng để thực hiện chức năng an toàn |
Ứng dụng | Dừng khẩn cấp, cửa bảo vệ, rèm quang và mạch bảo vệ máy | Đèn báo, đệm tín hiệu và mạch điều khiển thông thường |
Một đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý là tiếp điểm liên động cơ học (force-guided contacts hoặc mechanically linked contacts) trên những loại rơ le có cấu trúc này. Cơ chế liên động hạn chế khả năng tiếp điểm thường mở và thường đóng chuyển trạng thái độc lập trái với quy định cơ học; nếu một tiếp điểm bị dính, trạng thái của các tiếp điểm liên quan có thể được dùng để phát hiện lỗi trong mạch giám sát. Tuy nhiên, không phải mọi rơ le an toàn đều sử dụng cùng cấu trúc tiếp điểm hoặc phát hiện được tất cả dạng chập mạch, hở mạch và lỗi nội bộ. Khi thay thế thiết bị, kỹ sư cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, sơ đồ đấu nối và chức năng giám sát của đúng model.
Cấu tạo của rơ le an toàn thay đổi theo từng dòng sản phẩm, nhưng thường gồm các khối tiếp nhận tín hiệu, xử lý và giám sát, đầu ra an toàn cùng các đầu nối cấp nguồn và cấu hình vận hành. Các thành phần phối hợp để xác định hệ thống có đáp ứng điều kiện cho phép hoạt động hay không. Khi phát hiện trạng thái bất thường thuộc phạm vi giám sát, thiết bị chuyển đầu ra về trạng thái an toàn theo thiết kế.

Mạch đầu vào tiếp nhận tín hiệu từ các thiết bị bảo vệ như nút dừng khẩn cấp, công tắc cửa hoặc cảm biến an toàn. Khối xử lý đánh giá trạng thái tín hiệu và điều kiện khởi động, trong khi đầu ra an toàn điều khiển contactor hoặc phần tử chấp hành liên quan. Một số model còn có đầu ra phụ để báo trạng thái, hỗ trợ chẩn đoán hoặc kết nối với hệ thống điều khiển cấp cao hơn.
Đầu vào an toàn: Tiếp nhận tín hiệu từ thiết bị bảo vệ và giám sát trạng thái mạch.
Khối xử lý: Kiểm tra điều kiện vận hành và các lỗi thuộc phạm vi phát hiện của thiết bị.
Đầu ra an toàn: Điều khiển phần tử chấp hành để đưa máy về trạng thái an toàn theo thiết kế.
Mạch reset và phản hồi: Hỗ trợ khởi động lại có kiểm soát hoặc giám sát contactor bên ngoài nếu model có chức năng này.
Không phải mọi rơ le an toàn đều có cùng số lượng đầu vào, đầu ra hoặc chức năng giám sát. Khi lựa chọn, kỹ sư cần kiểm tra sơ đồ chân và tài liệu kỹ thuật của đúng model để xác định cách đấu nối, chế độ reset và phạm vi chức năng được hỗ trợ.
Khi được cấp nguồn, rơ le an toàn kiểm tra trạng thái đầu vào và các điều kiện cho phép khởi động. Nếu tín hiệu hợp lệ, thiết bị cho phép đầu ra an toàn hoạt động theo cấu hình đã thiết lập. Với mạch có giám sát phản hồi, trạng thái của contactor hoặc thiết bị đóng cắt bên ngoài cũng được kiểm tra trước khi cho phép hệ thống khởi động lại.
Khi nút dừng khẩn cấp được nhấn, cửa bảo vệ bị mở hoặc xuất hiện lỗi mà thiết bị có khả năng phát hiện, rơ le sẽ ngắt đầu ra an toàn. Hệ thống phía sau được điều khiển để dừng chuyển động hoặc loại bỏ trạng thái nguy hiểm theo thiết kế máy. Sau khi xử lý nguyên nhân, người vận hành chỉ nên reset và khởi động lại khi khu vực nguy hiểm đã được kiểm tra và quy trình khởi động lại đáp ứng yêu cầu an toàn.
Khi thiết kế mạch bảo vệ máy, hai tiêu chuẩn thường được tham chiếu là ISO 13849-1 và IEC 62061. ISO 13849-1 sử dụng Performance Level (PL) để đánh giá mức độ đáp ứng của các phần liên quan đến an toàn trong hệ thống điều khiển; IEC 62061 áp dụng phương pháp đánh giá Safety Integrity Level (SIL) cho hệ thống điều khiển liên quan đến an toàn trong phạm vi tiêu chuẩn. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phụ thuộc vào kiến trúc hệ thống và yêu cầu của ứng dụng.
PL có các mức từ PL a đến PL e, còn SIL có các mức từ SIL 1 đến SIL 3 trong phạm vi áp dụng của IEC 62061. Không thể mặc định mọi rơ le an toàn đều đạt một mức PL hoặc SIL nhất định, bởi mức đáp ứng của chức năng an toàn còn phụ thuộc vào thiết bị được chọn, cấu trúc mạch, dữ liệu độ tin cậy, khả năng chẩn đoán và cách tích hợp trong toàn hệ thống. Doanh nghiệp cần xác định mức yêu cầu thông qua đánh giá rủi ro, sau đó kiểm tra tài liệu chứng nhận và tính toán thiết kế phù hợp.
Rơ le an toàn được sử dụng tại những vị trí mà sự cố điều khiển có thể khiến người vận hành tiếp xúc với bộ phận nguy hiểm hoặc làm máy hoạt động ngoài điều kiện cho phép. Thiết bị thường được tích hợp vào hệ thống bảo vệ của máy gia công, dây chuyền đóng gói, băng tải và các cụm máy tự động. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào loại thiết bị bảo vệ, mức độ rủi ro và yêu cầu dừng máy của từng ứng dụng.

Mạch dừng khẩn cấp E-Stop: Nút dừng khẩn cấp cho phép người vận hành chủ động yêu cầu máy dừng khi phát hiện tình huống nguy hiểm. Tín hiệu từ nút được đưa vào rơ le an toàn để điều khiển ngắt các đầu ra liên quan theo thiết kế mạch. Ứng dụng này phổ biến trên dây chuyền sản xuất, máy gia công cơ khí, băng tải và hệ thống có bộ phận chuyển động.
Giám sát cửa bảo vệ máy: Công tắc cửa an toàn hoặc cảm biến liên động giúp phát hiện trạng thái cửa bảo vệ. Khi cửa mở trong điều kiện cần ngăn máy hoạt động, rơ le an toàn có thể ngắt tín hiệu cho phép vận hành nhằm hạn chế nguy cơ tiếp xúc với bộ phận chuyển động. Với máy có quán tính lớn hoặc thời gian dừng kéo dài, thiết kế cần xem xét thêm cơ cấu khóa cửa và thời gian dừng nguy hiểm.
Kết nối rèm quang và thiết bị bảo vệ vùng nguy hiểm: Rèm quang an toàn tạo vùng phát hiện để nhận biết khi người hoặc vật thể đi vào khu vực cần bảo vệ. Tín hiệu đầu ra của rèm quang có thể kết nối với rơ le an toàn tương thích để điều khiển dừng máy hoặc ngắt chuyển động nguy hiểm. Trước khi tích hợp, cần kiểm tra loại tín hiệu, yêu cầu tương thích và cấu hình an toàn của cả cảm biến lẫn bộ xử lý.
Điều khiển hai tay và thảm an toàn: Trong một số máy ép hoặc thiết bị có chuyển động nguy hiểm, bộ điều khiển hai tay yêu cầu người vận hành kích hoạt hai nút theo điều kiện xác định để giảm nguy cơ đưa tay vào vùng làm việc. Thảm an toàn và mép cảm biến an toàn cũng có thể phát hiện sự hiện diện hoặc tiếp xúc tại khu vực được bảo vệ. Rơ le cần hỗ trợ đúng loại thiết bị đầu vào và cấu hình mạch theo yêu cầu thiết kế.
Khi triển khai chức năng an toàn, kỹ sư cần xem xét đồng thời thiết bị bảo vệ, rơ le xử lý, phần tử đóng cắt và cách bố trí dây dẫn trong hệ thống. Với máy OEM, việc lựa chọn và bố trí thiết bị nên gắn với sơ đồ điện, số lượng tín hiệu, tải điều khiển và yêu cầu vận hành; có thể tham khảo thêm giải pháp tủ điện cho máy OEM để tìm hiểu cách tiếp cận khi tích hợp các nhóm thiết bị trong tủ điện.
Ở dây chuyền SMT, nguồn cấp và thiết bị bảo vệ cần được lựa chọn theo cấu hình thực tế của máy, thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm. Bài viết về nguồn thanh ray và rơ le an toàn trong dây chuyền SMT là nội dung liên quan để tham khảo thêm về nhóm thiết bị trong ứng dụng này. Việc xác nhận model rơ le an toàn vẫn cần dựa trên thông số và tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
Đại Dương Group cung cấp các nhóm thiết bị tự động hóa, đo lường, điều khiển và truyền động công nghiệp từ những thương hiệu như TELE Haase, SALZ Automation, TOHO Electronics, TAKAWA Electronics, NOVUS và NISSEI GTR. Mỗi thương hiệu có danh mục và thế mạnh sản phẩm riêng, vì vậy cần xác định đúng nhóm thiết bị theo chức năng cần triển khai. Không nên mặc định tất cả các hãng trong danh mục đều cung cấp rơ le an toàn chuyên dụng.
Đối với giải pháp an toàn chuyên biệt, cần đối chiếu sơ đồ mạch, loại thiết bị đầu vào, cấu hình đầu ra và yêu cầu PL/SIL của ứng dụng trước khi chọn model. Việc xác nhận phải dựa trên thông số kỹ thuật và tài liệu của nhà sản xuất, đồng thời xem xét khả năng đáp ứng của toàn bộ mạch an toàn thay vì chỉ dựa vào một thiết bị riêng lẻ.
Việc lựa chọn rơ le an toàn nên bắt đầu từ yêu cầu bảo vệ của máy, sau đó đối chiếu với thông số và khả năng tích hợp của thiết bị. Một model phù hợp cần đáp ứng loại tín hiệu đầu vào, cấu hình đầu ra, phương thức reset và yêu cầu giám sát của hệ thống. Ngoài ra, cần tính đến điều kiện lắp đặt, khả năng bảo trì và việc thay thế thiết bị trong tương lai.
Chức năng an toàn: Xác định thiết bị cần giám sát nút dừng khẩn cấp, cửa bảo vệ, rèm quang hay loại cảm biến khác.
Số kênh đầu vào: Chọn cấu hình phù hợp với thiết bị bảo vệ và kiến trúc mạch đã được đánh giá.
Điện áp cấp nguồn: Đối chiếu nguồn cấp thực tế với dải điện áp được nhà sản xuất cho phép.
Đầu ra an toàn: Kiểm tra cấu hình tiếp điểm, khả năng đóng cắt và mức độ tương thích với contactor hoặc phần tử chấp hành.
Reset và giám sát phản hồi: Xác định hệ thống cần reset bằng tay hay cần giám sát trạng thái thiết bị đóng cắt bên ngoài.
Yêu cầu PL/SIL: Đối chiếu mức yêu cầu từ đánh giá rủi ro với thông số, chứng nhận và khả năng tích hợp của model trong toàn hệ thống.
Điều kiện môi trường: Xem xét nhiệt độ, độ ẩm, rung động và không gian lắp đặt trong tủ điện.
Bên cạnh thông số điện, kỹ sư cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật và yêu cầu an toàn áp dụng cho máy. Không nên suy luận mức an toàn chỉ từ tên gọi hoặc hình thức sản phẩm; việc xác nhận phải dựa trên chức năng được công bố và thiết kế tổng thể. Sau khi đấu nối, hệ thống cần được kiểm tra các tình huống dừng, reset và phản hồi lỗi theo quy trình nghiệm thu phù hợp.
Đại Dương Group cung cấp thiết bị phục vụ các hệ thống điều khiển, đo lường, giám sát và truyền động công nghiệp. Với danh mục nhiều thương hiệu và nhóm thiết bị, doanh nghiệp có thể đối chiếu sản phẩm theo nhu cầu ứng dụng và cấu hình hệ thống. Đối với rơ le an toàn chuyên dụng, cần xác nhận model và chức năng thực tế trước khi chốt phương án để bảo đảm thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Khi cần tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị mã model đang sử dụng, điện áp nguồn, loại thiết bị đầu vào, số lượng kênh cần giám sát và yêu cầu PL/SIL nếu đã được xác định. Nếu thiết bị được lắp trong tủ điện hoặc dây chuyền đang vận hành, sơ đồ điện và hình ảnh nhãn sản phẩm sẽ giúp quá trình đối chiếu chính xác hơn. Liên hệ Đại Dương Group để được hỗ trợ xác định nhóm thiết bị phù hợp với hệ thống và yêu cầu triển khai thực tế.
Chính hãngThiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ TTM-214-PR-RM
Chính hãngĐộng cơ giảm tốc NISSEI F2SM-12-100-T40T là dòng động cơ hộp số công suất nhỏ của NISSEI Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho các hệ thống truyền động cần tốc độ thấp và mô-men xoắn phù hợp với cơ cấu máy.
Chính hãngRơ le thời gian TELE E3ZM20, nguồn 12–240V AC/DC, 7 chức năng, 2 tiếp điểm 8A, điều khiển trễ đóng/ngắt. Phân phối bởi DAI DUONG GROUP tại Việt Nam
Chính hãngBộ điều khiển nhiệt độ TOHO TTM-004W-RAB 48*48
Chính hãngTELE NA003.COM là rơ le bảo vệ lưới điện (Grid and System Protection Relay) đến từ TELE Haase – Austria, chuyên giám sát điện áp, tần số, RoCoF và thay đổi góc pha. Thiết bị hỗ trợ điều khiển tách nguồn phát khi xảy ra sự cố, tích hợp truyền thông RS485 Modbus RTU. Phù hợp cho hệ thống điện mặt trời hòa lưới, máy phát điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và tủ điện bảo vệ công nghiệp. Phân phối tại Việt Nam bởi DAI DUONG GROUP
Chính hãngTK4-MĐồng hồ nhiệt độ TAKAWA TK4-M W2T/R-2 72 × 72mm
Chính hãngTK4-WĐồng hồ nhiệt độ TAKAWA TK4-W W2T/R-2 48 × 96mm
Chính hãngTK4-H
Chính hãngTK4-S W2T/R-2Đồng hồ nhiệt độ TAKAWA 48×48mm – nhỏ gọn, chính xác, dễ lắp tủ điện công nghiệp!
Chính hãngE1ZMQ10TELE E1ZMQ10 là rơ le thời gian đa chức năng (Multifunction Timing Relay) thuộc dòng ENYA của TELE CONTROLS
Chính hãngG3L22N10-MM04TNNTNNISSEI GTR G3L22N10-MM04TNNTN là động cơ hộp số công suất 0.4kW (400W), sử dụng động cơ 3 pha, thuộc dòng G3 Series của NISSEI Corporation
Chính hãngGFM-15-10-T90TNISSEI GTR GFM-15-10-T90 là động cơ hộp số công suất 90W, sử dụng động cơ cảm ứng 3 pha, thuộc dòng G Series của NISSEI Corporation – Nhật Bản
Chính hãngSA-SAFE-ES-01-00SA-SAFE-ES-01-00 là rơ le an toàn thuộc dòng SAFE-ESTOP của SALZ Automation, chuyên dùng để giám sát các mạch an toàn trong máy móc và dây chuyền công nghiệp.
Chính hãngSA-SAFE-DL-01-00SA-SAFE-DL-01-00 là rơ le an toàn có chức năng ngắt trễ – Safety Relay with Time-Off Delay của SALZ Automation, chuyên dùng giám sát nút Emergency Stop
Chính hãngSA-SAFE010S-DL-01-00SA-SAFE010S-DL-01-00 – SAFE-DELAY-10S là rơ le an toàn có chức năng ngắt trễ cố định 10 giây của SALZ Automation
Chính hãngSA-PE1A-48-10-00SA-PE1A-48-10-00 (POWER 1AC 48-10 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation.
Chính hãngSA-PE1A-24-20-00SA-PE1A-24-20-00 (POWER 1AC 24-20 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation
Chính hãngSA-PE1A-24-10-00SA-PE1A-24-10-00 (POWER 1AC 24-10 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation
Chính hãngSA-PE1A-24-03-00SA-PE1A-24-03-00 (POWER 1AC 24-3 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation
Chính hãngSA-PE1A-12-10-00SA-PE1A-12-10-00 (POWER 1AC 12-10 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation. Thiết bị chuyển đổi nguồn điện AC sang 12VDC, sử dụng trong tủ điện, máy móc và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Chính hãngSA-PE1A-12-06-00SA-PE1A-12-06-00 (POWER 1AC 12-6 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail thuộc dòng ECO Series của SALZ Automation. Thiết bị chuyển đổi nguồn AC sang 12VDC, phù hợp lắp trong tủ điện, máy móc và các hệ thống điều khiển công nghiệp.
Chính hãngSA-PE1A-24-05-00SA-PE1A-24-05-00 (POWER 1AC 24-5 ECO) là bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN Rail của SALZ Automation, dùng để chuyển đổi nguồn AC sang 24VDC trong tủ điện và hệ thống tự động hóa
Chính hãngSA-1016-TX-01-00SALZ SWITCH 1016TX là Switch Ethernet công nghiệp Unmanaged 16 cổng RJ45 10/100Base-TX, dùng để kết nối nhiều thiết bị Ethernet trong tủ điện và hệ thống tự động hóa.
Chính hãngSWITCH 1005TXTrong hệ thống tự động hóa hiện nay, ngày càng nhiều thiết bị sử dụng Ethernet để truyền dữ liệu như PLC, HMI, IPC, Data Logger, Remote I/O, Camera IP và hệ thống SCADA
Chính hãng1005TXSALZ SWITCH 1008TX là switch Ethernet công nghiệp Unmanaged 8 cổng RJ45 10/100Base-TX, dùng để kết nối các thiết bị Ethernet trong tủ điện, máy móc và hệ thống tự động hóa. Thiết bị lắp DIN Rail, không yêu cầu cấu hình mạng.
Chính hãngTRV1-M-100TRV1-M-100 là bộ điều khiển nguồn 1 pha 100A của TOHO ELECTRONICS INC., sử dụng Thyristor để điều chỉnh công suất cấp cho tải
Chính hãngTRV1-M-070TRV1-M-070 là bộ điều khiển nguồn 1 pha 70A của TOHO ELECTRONICS INC., sử dụng Thyristor để điều chỉnh công suất cấp cho tải.
Chính hãngTRV1-M-050TRV1-M-050 là bộ điều khiển nguồn 1 pha 50A của TOHO ELECTRONICS INC., sử dụng Thyristor để điều chỉnh công suất cấp cho tải
Chính hãngTRV1-M-030TRV1-M-030 là bộ điều khiển nguồn 1 pha 30A của TOHO ELECTRONICS INC., sử dụng Thyristor để điều chỉnh công suất cấp cho tải
Chính hãngTRV1-M-020TRV1-M-020 là bộ điều khiển nguồn 1 pha 20A của TOHO ELECTRONICS INC., sử dụng Thyristor để điều chỉnh công suất cấp cho tải
Chính hãngTK3-LPT80X200X0R4TAKAWA TK3-LPT80X200X0R4 là cảm biến nhiệt độ RTD sử dụng phần tử đo Pt100, thuộc dòng TK3 với thiết kế đầu dò kim loại, ren cố định và hộp đấu dây
Chính hãngTK3-LPT64X150X0R4TAKAWA TK3-LPT64X150X0R4 là cảm biến nhiệt độ dạng RTD sử dụng phần tử đo Pt100, thiết kế đầu dò kim loại kết hợp ren cố định và hộp đấu dây.
Chính hãngTK3-LPT64X100X0R4TAKAWA TK3-LPT64X100X0R4 là cảm biến nhiệt độ RTD sử dụng phần tử đo Pt100, thiết kế dạng đầu dò kim loại kết hợp hộp đấu dây và kết nối ren
Chính hãngTK3-LPT64X100X50R4TK3-LPT64X100X50R4 là cảm biến nhiệt độ PT100 thuộc dòng TK3 của TAKAWA, được thiết kế dạng đầu dò kim loại kết hợp hộp đấu dây và kết nối ren.
Chính hãng8804140001The RHT Climate is a high-precision temperature and humidity transmitter with a modern design and a backlit LCD display
Chính hãng8812120000The FieldLogger is an industrial data logger designed for the precise and continuous monitoring of temperature, humidity, and other analog and digital variables in various industrial environments
Chính hãng8812130400The FieldLogger is an industrial data logger designed for the precise and continuous monitoring of temperature, humidity, and other analog and digital variables in various industrial environments
Chính hãng8812130000Multichannel Industrial Data Logger for Precise and Connected Monitoring The FieldLogger is an industrial data logger designed for the precise and continuous monitoring of temperature, humidity
Chính hãngTRM-00JMáy ghi dữ liệu TRM-00J TOHO được chúng tôi nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản. Với màn hình LCD cho độ hiển thị rõ nét cùng với đó máy áp dụng thuật toán PID tăng khả năng điều khiển của thiết bị
Chính hãngTRM2009A100T/DA/VN/X/X/X-Z235Máy ghi dữ liệu nhiệt độ 9 Kênh TRM20A được chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản.Sử dụng màn hình LCD giúp độ hiển thị rõ nét cùng với việc máy áp dụng thuật toán PID tăng khả năng điều khiển,
Chính hãngTRM2012A100T/DA/VN/X/X/X-Z235Máy ghi dữ liệu nhiệt độ 12 Kênh TRM20A được chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản. Sử dụng màn hình LCD giúp độ hiển thị rõ nét cùng với việc máy áp dụng thuật toán PID tăng khả năng điều khiển,
Chính hãngTRM2006A100T/DA/VN/X/X/X-Z235Máy ghi dữ liệu nhiệt độ 6 Kênh TRM20A được chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản , Sử dụng màn hình LCD giúp độ hiển thị rõ nét cùng với việc máy áp dụng thuật toán PID tăng khả năng điều khiển
Thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để kỹ sư hỗ trợ lựa chọn cấu hình.
Từ khảo sát, chọn cấu hình, lập trình đến đào tạo và bảo trì — đội ngũ Đại Dương đồng hành xuyên suốt vòng đời dự án.
Nhập từ khóa để xem gợi ý phù hợp.
Điền thông tin cơ bản. Chuyên gia Đại Dương sẽ liên hệ trong giờ làm việc.